lusus naturae

lusus naturae

A child points at a lusus naturae in a museum display.

Định nghĩa

Lusus naturae (Danh từ, số ít số nhiều giống nhau):
- Người hoặc động vật hình dạng hoặc đặc điểm bất thường, dị dạng rõ rệt: Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh, nghĩa đen "trò đùa của thiên nhiên". dùng để chỉ một cá thể sinh vật (thường con người hoặc động vật) mang những đặc điểm thể chất hoặc hình thái khác thường đến mức được coi một sự sai lệch so với quy luật tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các sinh vật dị dạng, bao gồm một con hai đầu.)
  • (Vào thời trung cổ, người ta thường sợ hãi các sinh vật dị dạng như những điềm báo của thảm họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học: "Lusus naturae" thường xuất hiện trong các văn bản cổ, đặc biệt khi mô tả các hiện tượng tự nhiên kỳ lạ hoặc các cá thể bị coi "quái thai" trong các bộ sưu tập của giới quý tộc.

    • The term "lusus naturae" was frequently used by naturalists of the 18th century to classify anomalous specimens. (Thuật ngữ "lusus naturae" thường được các nhà tự nhiên học thế kỷ 18 sử dụng để phân loại các mẫu vật bất thường.)
  • Nghĩa bóng (hiếm): Đôi khi được dùng để chỉ một người tính cách hoặc hành vi kỳ quặc, khác thường.

    • He was considered a lusus naturae among his peers due to his eccentric habits. (Anh ta bị coi một kẻ kỳ dị giữa những người đồng trang lứa những thói quen lập dị của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Lusus (Danh từ, Latinh): trò chơi, trò đùa; thường thấy trong các cụm từ như "lusus naturae" hoặc "lusus in tabula" (trò chơi trên bàn cờ).
  • Naturae (Danh từ, Latinh): hình thức sở hữu cách của "natura" (tự nhiên), dùng để chỉ "của tự nhiên".
Từ đồng nghĩa
  • Quái thai: chỉ một sinh vật hình dạng dị dạng bẩm sinh, thường dùng trong y học hoặc sinh học.
    • Một số quái thai được lưu giữ trong các bảo tàng giải phẫu.
  • Sinh vật dị dạng: mô tả chung các cá thể hình thái bất thường.
    • Những sinh vật dị dạng thường thu hút sự tò mò của công chúng.
  • Monstrosity (tiếng Anh): vật quái dị, sự dị dạng.
Các cụm từ liên quan
  • Freak of nature: cụm từ tiếng Anh tương đương phổ biến, mang nghĩa "sự quái dị của tự nhiên".
    • The albino alligator was considered a freak of nature. (Con cá sấu bạch tạng được coi một sự quái dị của tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan
  • Nature's joke: trò đùa của tự nhiên, cách diễn đạt thân mật hơn để chỉ "lusus naturae".
    • The child's extra finger was seen as nature's joke rather than a defect. (Ngón tay thừa của đứa trẻ được coi trò đùa của tự nhiên hơn một khiếm khuyết.)